Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
出处:《明堂灸经》(《铜人针灸经》)
穴位定位:在手背,第2掌骨桡侧的中点处。简便取穴:拇食两指张开,以另一手拇指关节横纹放在虎口边上,拇指尖下是穴。
主治:头痛、齿痛、口眼歪斜、目赤肿痛、鼻衄、耳聋、痄腮、咽喉肿痛、发热恶寒、无汗多汗、经闭、滞产、上肢疼痛不遂。
操作:直刺0.5—1寸,针刺时手呈半握拳状。孕妇慎用。
《灵枢·本输》:合谷,在大指岐骨之间,为原。《四总穴歌》:面口合谷收。
|