Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:肩髃(别名:中肩井、扁骨。)
释义:肩,肩部;髃,骨节处。穴当肩端骨性突起(肩峰)前凹陷,故名。
定位:在三角肌区,肩峰外侧缘前端与肱骨大结节两骨间凹陷中。肩峰前下方,臂外展平举,肩峰前下方凹陷处。
所属经络:手阳明大肠经
|