Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:睛明(别名:泪空、精明。)
释义:睛,眼睛;明,光明。穴在目内眦,为治目疾要穴,使目光明。
定位:在面部,目内眦内上方眶内侧壁凹陷中。
所属经络:足太阳膀胱经
|