Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Châm cứu > Kinh Đởm
针灸学.txt

[肩井] 肩井——直刺(直刺1.5寸)

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

进针方式:直刺

角度深度:直刺1.5寸

注意:,下层是大圆肌;有旋肩胛动、静脉;布有腋神经分支,最深部上方为桡神经。 [主治] 肩臂疼痛,瘰疬,耳;

原文

阳经所入为“合”。 上一页:(7) 支正 Zhīzhèng 当前页:(8) 小海 Xiǎohǎi 下一页:(9) 肩贞 Jiānzhēn (9) 肩贞 Jiānzhēn (9) 肩贞 Jiānzhēn [定位] 在肩关节后下方,臂内收时,腋后纹头上1寸。 [解剖] 在肩关节后下方,肩胛骨外侧缘,三角肌后缘,下层是大圆肌;有旋肩胛动、静脉;布有腋神经分支,最深部上方为桡神经。 [主治] 肩臂疼痛,瘰疬,耳鸣。 [配肩髃、肩髎治疗肩周炎。配肩髎、曲池、肩井、手三里、合谷治疗上肢不遂。 [刺灸法] 直刺1~1.5寸。 上一页:(8) 小海 Xiǎohǎi 当前页:(9) 肩贞 Jiānzhēn 下一页:(10) 臑俞 Nàoshū (10) 臑俞 Nàoshū (10) 臑俞 Nàoshū [定位] 在肩部,当腋后纹头直上,肩胛冈下缘凹陷中。 [解剖] 在肩胛骨关节窝后方三角肌中,深层为岗下肌;有旋肱后动、静脉;布有腋神经,深层为肩胛上神经。 [主治] 肩臂疼痛,瘰疬。 [配伍] 配肩髃、曲池治肩臂