Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Châm cứu > Kinh Đởm
针灸学.txt

[阳白] 阳白——平刺(平刺0.8寸)

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

进针方式:平刺

角度深度:平刺0.8寸

注意:浅动、静脉额支和额动、静脉外侧支;布有额神经外侧支。 [主治] 头痛,目眩,癫痫,小儿惊风,颈项强痛;

原文

5寸,神庭旁开3寸,神庭与头维连线的内三分之二与外三分之一交点处。 [解剖] 在额肌中;有颞浅动、静脉额支和额动、静脉外侧支;布有额神经外侧支。 [主治] 头痛,目眩,癫痫,小儿惊风,颈项强痛,胸胁痛,半身不遂。 [配伍] 配前顶、囟会、天柱治小儿惊痫;配水沟、太阳、合谷、大椎、天柱、百会治中风不省人事、小儿惊风。 [刺灸法] 平刺0.5~0.8寸;可灸。 [附注] 足太阳、阳维之会。 上一页:(12) 完骨 Wángǔ 当前页:(13) 本神 Běnshén 下一页:(14) 阳白 Yángbái (14) 阳白 Yángbái (14) 阳白 Yángbái [定位] 在前额部,当瞳孔直上,眉上1寸。 [解剖] 在额肌中;有额动、静脉外侧支;布有额神经外侧支。 [主治] 头痛,目眩,目痛,外眦疼痛,雀目。 [配伍] 配太阳、睛明、鱼腰治目赤肿痛、视物昏花、上睑下垂。 [刺灸法] 平刺0.5~0.8寸;可灸。 [附注] 足太阳、阳维之会。 上一页:(13) 本神 Běnshén 当前页:(14) 阳白 Yángbái 下