Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Châm cứu > Kinh Đởm
针灸学.txt

[阳白] 阳白——平刺(平刺0.8寸)

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

进针方式:平刺

角度深度:平刺0.8寸

注意:垂。 [刺灸法] 平刺0.5~0.8寸。禁灸。 上一页:(1) 睛明 Jīngmíng 当前页:(2; 有额肌及皱眉肌;当额动、静脉处;布有额神经内侧支。 [主治] 头痛,口眼歪斜,目视不明,流泪,目赤;

原文

阳明、阴跷、阳跷五脉交会穴。(《素问·气府论·注》) 上一页:十二经脉 七、足太阴膀胱经(共67穴) 当前页:(1) 睛明 Jīngmíng 下一页:(2) 攒竹 Cuánzhú (2) 攒竹 Cuánzhú (2) 攒竹 Cuánzhú [定位] 在面部,当眉头陷中,眶上切迹处。 [解剖] 有额肌及皱眉肌;当额动、静脉处;布有额神经内侧支。 [主治] 头痛,口眼歪斜,目视不明,流泪,目赤肿痛,眼睑(目闰)动,眉棱骨痛,眼睑下垂。 [配伍] 配阳白治口眼歪斜、眼睑下垂。 [刺灸法] 平刺0.5~0.8寸。禁灸。 上一页:(1) 睛明 Jīngmíng 当前页:(2) 攒竹 Cuánzhú 下一页:(3) 眉冲 Méichōng (3) 眉冲 Méichōng (3) 眉冲 Méichōng [定位] 在头部,当攒竹直上入发际0.5寸,神庭与曲差连线之间。 [解剖] 有额肌;当额动、静脉处;布有额神经内侧支。 [主治] 头痛,眩晕,鼻塞,癫痫。 [配伍] 配太阳治头痛。 [刺灸法] 平刺0