Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:承泣(别名:面窌、鼠穴。)
释义:承,承接;泣,泪水。穴在目下,善治目泪不止,故名。
定位:在面部,眼球与眶下缘之间,瞳孔直下。
所属经络:足阳明胃经
|