Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Bình can
赭石

赭石

内服:煎汤,用量15~30克,打碎,先煎;研末,每次3g;或入丸、散。外用:适量,研末撒或调敷。一般生用,止血煅用。用于眩晕耳鸣、呕吐、噫气、呃逆、喘
Món tính性寒,味苦
Chuyển lại肝经、心经、肺经、胃经
hiệu quả平肝潜阳,重镇降逆,凉血止
Quản trị内服:煎汤,用量15~30克,打碎,先煎;研末,每次3g;或入丸、散。外用:适量,研末撒或调敷。一般生用,止血煅用。用于眩晕耳鸣、呕吐、噫气、呃逆、喘
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

赭石,代赭石、铁朱、钉头赭石、赤赭石。【功效与作用】平肝潜阳,重镇降逆,凉血止血。属平肝息风药下属分类的平抑肝阳药。;【临床应用】内服:煎汤,用量15~30克,打碎,先煎;研末,每次3g;或入丸、散。外用:适量,研末撒或调敷。一般生用,止血煅用。用于眩晕耳鸣、呕吐、噫气、呃逆、喘息、吐血、衄血、崩漏下血。;【药用部位】氧化物类矿物刚玉族赤铁矿Haematite。;【产地分布】主产于河北、山西,山东、河南、湖南、广东、四川等地亦产。;【采收加工】采挖后,除去杂石。;【药材性状】为豆状、肾状集合体,多呈不规则的扁平块状。暗棕红色或灰黑色,条痕樱红色或红棕色,有的有金属光泽。一面多有圆形的突起,习称“钉头”;另一面与突起相对应处有同样大小的凹窝。体重,质硬,砸碎后断面显层叠状。气微,味淡。;【使用注意】虚寒证及孕妇慎用。有毒性,不可久服。