Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Bình can
枸骨叶

枸骨叶

用量9~15克,水煎服。用治肺痨咯血、骨蒸潮热、头晕目眩、高血压。
Món tính性凉,味苦
Chuyển lại肝经、肾经
hiệu quả清热养阴、平肝、益肾
Quản trị用量9~15克,水煎服。用治肺痨咯血、骨蒸潮热、头晕目眩、高血压。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

枸骨叶,功劳叶、鸟不宿叶、八角刺、枸骨刺。。【功效与作用】清热养阴、平肝、益肾。属平肝息风药下属分类的平抑肝阳药。;【临床应用】用量9~15克,水煎服。用治肺痨咯血、骨蒸潮热、头晕目眩、高血压。;【药用部位】冬青科植物枸骨Ilex cornuta Lindl. ex Paxt.的叶。;【植物形态】常绿小乔木或灌木,高3~4米。树皮灰白色,平滑,枝条繁密。叶互生,硬革质,近方形,长4~10厘米,宽1.5~3厘米,一端较宽,有3枚尖硬刺齿,中央的刺齿向下反卷,基部两侧各有刺1~2;老树的叶椭圆形,常无刺或仅叶先端有刺;上面绿色,有光泽;叶柄短。花杂性,簇生于二年生枝上;花萼4裂;花瓣4,黄绿色,基部愈合;雄蕊4枚;子房上位,4~6室。果实球形,鲜红色。花期4~5月,果期9~10月。;【产地分布】生于山坡、谷地、溪边杂木林或灌丛中;庭园常有栽培。分布于长江中下游各地。;【采收加工】秋季采收,除去杂质,晒干。;【药材性状】类长方形或矩圆状长方形,偶有长卵形,长3~8厘米,宽1.5~4厘米。先端具3枚较大的硬刺齿,顶端1枚常反曲,基部平截或宽楔形,两侧有时各具刺齿1~3枚,边缘稍反卷;长卵圆形叶常无刺。上表面黄绿色或绿褐色,有光泽,下表面灰黄色或灰绿色。叶脉羽状,叶柄较短。革质,硬而厚。气微,味微苦。;【使用注意】脾胃虚寒及肾阳不足者慎服。