Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
白矾

白矾

用量1~3克,研末服,或入丸、散;外用适量,研末撒,或吹喉,或调敷,或化水洗漱。用治痰饮中风、癫痫、喉痹、疥疮湿疮、痈疽肿毒、水火烫伤、口舌生疮、烂弦
Món tính性寒,味涩、酸。有小毒
Chuyển lại肺经、脾经、肝经、大肠经
hiệu quả祛痰燥湿、解毒杀虫、止血止泻、解毒杀虫、燥湿止痒
Quản trị用量1~3克,研末服,或入丸、散;外用适量,研末撒,或吹喉,或调敷,或化水洗漱。用治痰饮中风、癫痫、喉痹、疥疮湿疮、痈疽肿毒、水火烫伤、口舌生疮、烂弦
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

白矾,矾石、理石、白君、矾石、明矾、羽泽。。【功效与作用】祛痰燥湿、解毒杀虫、止血止泻、解毒杀虫、燥湿止痒。属清热药下属分类的清热燥湿药。;【临床应用】用量1~3克,研末服,或入丸、散;外用适量,研末撒,或吹喉,或调敷,或化水洗漱。用治痰饮中风、癫痫、喉痹、疥疮湿疮、痈疽肿毒、水火烫伤、口舌生疮、烂弦风眼、耵耳流脓、鼻中息肉、痔疮、崩漏、衄血、外伤出血、久泻久痢、带下阴痒、脱肛、子宫下垂、便血、湿疹、疥癣。;【药用部位】硫酸盐类明矾石族矿物明矾石Alunite经加工精制而成的结晶。;【采收加工】全年皆可采挖,采收后将明矾石打碎,用水溶解,收集溶液,过滤,加热浓缩,放冷后析出结晶即得。;【药材性状】不规则块状或粒状,无色或淡黄白色,透明或半透明。表面略平滑或凹凸不平,具细密纵棱,有玻璃样光泽,常披有白色细粉。质硬而脆,易砸碎,断面显玻璃样光泽。断口不平坦。气微,味酸,微甘而极涩。;【使用注意】白矾内服过量易致呕吐,体虚胃弱者慎服。