Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
白茅根

白茅根

用量9~30克,煎服;或鲜品30~60克,捣汁外用。用治血热吐血、衄血、尿血、热病烦渴、黄疸、水肿、热淋涩痛、急性肾炎水肿。鲜用凉血益阳。
Món tính味甘,性寒
Chuyển lại肺经、胃经、膀胱经
hiệu quả凉血止血,清热利尿
Quản trị用量9~30克,煎服;或鲜品30~60克,捣汁外用。用治血热吐血、衄血、尿血、热病烦渴、黄疸、水肿、热淋涩痛、急性肾炎水肿。鲜用凉血益阳。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

白茅根,丝茅根、茅根、毛草根、甜草根。。【功效与作用】凉血止血,清热利尿。属止血药下属中的凉血止血药。;【临床应用】用量9~30克,煎服;或鲜品30~60克,捣汁外用。用治血热吐血、衄血、尿血、热病烦渴、黄疸、水肿、热淋涩痛、急性肾炎水肿。鲜用凉血益阳。;【植物形态】多年生直立草本。根状茎匍匐,外覆鳞片,秆丛生,直立,节上通常有长柔毛。叶多丛集于基部,线形或披针状线形,顶端渐尖或急尖,叶面及边缘粗糙,叶背光滑。圆锥花序紧缩成柱状,小穗柄一长一短,基部密生长白色丝状柔毛,第一颖较狭,有脉3~4条,第二颖较宽,有脉4~6条;第一外稃卵状长圆形,先端钝,内稃缺如;第二外稃披针形,先端尖,两侧略呈细齿状;内稃先端截平,具尖钝大小不同的数齿;雄蕊2枚,花药黄色;柱头2枚,紫色。颖果。;【采收加工】春、秋季采挖,洗净,晒干,除去须根及膜质叶鞘,捆成小把。;【药材性状】长圆柱形。表面黄白色或淡黄色,微有光泽,具纵皱纹,节明显,稍突起,节间长短不等。体轻,质略脆,断面皮部白色,多有裂隙,放射状排列,中柱淡黄色,易与皮部剥离。无臭,味微甜。;【使用注意】脾胃虚寒、溲多不渴者禁服。