Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
木芙蓉叶

木芙蓉叶

用量10~30克,煎服;外用适量,研末调敷患处。用治肺热咳嗽、吐血崩漏、痈肿疮毒、淋巴结炎、阑尾炎等,外用治痈节脓肿,烧伤烫伤等。
Món tính性凉,味微辛、苦
Chuyển lại肺经、肝经
hiệu quả清热解毒、凉血止血、消肿止痛
Quản trị用量10~30克,煎服;外用适量,研末调敷患处。用治肺热咳嗽、吐血崩漏、痈肿疮毒、淋巴结炎、阑尾炎等,外用治痈节脓肿,烧伤烫伤等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

木芙蓉叶,拒霜叶、芙蓉花叶、秋芙蓉叶。。【功效与作用】清热解毒、凉血止血、消肿止痛。属清热药下属分类的清热凉血药。;【临床应用】用量10~30克,煎服;外用适量,研末调敷患处。用治肺热咳嗽、吐血崩漏、痈肿疮毒、淋巴结炎、阑尾炎等,外用治痈节脓肿,烧伤烫伤等。;【植物形态】落叶灌木或小乔木。树皮灰白色,茎有星状毛及短柔毛。叶互生,宽卵圆状心形,花单生枝端叶腋,小苞片8,线形;萼钟形,5裂,裂片卵状三角形,苞片及萼片密生黄褐色茸毛;花瓣5或重瓣,宽倒卵圆形,初开时白色或淡红色,后变深红色,花径8厘米;单体雄蕊;雌蕊1枚,子房5室,柱头5裂。蒴果扁球形,直径约2.5厘米,生黄色刚毛及绵毛,果瓣5。种子多数,肾形。花期8~10月,果期9~11月。;【产地分布】分布于河南、广西、四川等地。;【采收加工】夏、秋季采摘完整青叶,扎成小捆,晒干。;【药材性状】有叶柄,粗约0.3厘米,叶片多卷缩、破碎,完整者展平后呈卵圆状心形,黄褐色,叶片大型,常折叠,叶面灰绿色,叶背淡绿色,脉隆起,被灰色星状毛。质脆易碎,气微、味微辛。;【使用注意】孕妇禁服。