Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
无根藤

无根藤

用量9~10克,煎服;外用适量,鲜品捣烂外敷,或煎水洗。用治结膜炎、急性黄疸型肝炎、小儿疳积、水肿、咯血,痈疮、烫伤。
Món tính性凉,味淡
Chuyển lại经无
hiệu quả清热利湿、凉血解毒
Quản trị用量9~10克,煎服;外用适量,鲜品捣烂外敷,或煎水洗。用治结膜炎、急性黄疸型肝炎、小儿疳积、水肿、咯血,痈疮、烫伤。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

无根藤,无头藤、无娘藤、无根草、菟丝藤、罗网藤、金丝藤。。【功效与作用】清热利湿、凉血解毒。属清热药下属分类的清热解毒药;【临床应用】用量9~10克,煎服;外用适量,鲜品捣烂外敷,或煎水洗。用治结膜炎、急性黄疸型肝炎、小儿疳积、水肿、咯血,痈疮、烫伤。;【药用部位】来源于樟科植物无根藤CassythailiformisL.的全草。;【植物形态】寄生缠绕草本,借盘状吸根附于寄主上。茎线状,绿色或绿褐色,嫩茎被锈色短柔毛。叶退化为微小鳞片。穗状花序长2~5厘米,苞片及小苞片微小,宽卵形,被缘毛。花极小,两性,白色,长不到2毫米,花被裂片6,排成2轮,外轮3枚小,圆形;能育雄蕊9,分3轮。果实小,球形,包藏于花后增大的肉质果托内。花、果期5~12月。;【产地分布】寄生缠绕于山坡灌木丛或疏林中。分布于云南、贵州、广西、广东、海南、湖南、江西、浙江、福建及台湾等地。;【采收加工】全年可采,除去杂质,洗净,切段,晒干或阴干。;【药材性状】呈细长圆柱形,略扭曲,直径1~2.5毫米。表面黄绿色或黄褐色,具细纵纹和黄棕色茸毛,分枝处可见小鳞片,扭曲处常有盘状吸根。花小,排成穗状花序,长2~5厘米。果卵球形,包藏于肉质果托内,顶端开口,直径约4毫米,无柄。质脆,断面皮部纤维性,木质部黄白色。气微,味淡。;【使用注意】孕妇忌服。