Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lý khí
梅花

梅花

用量2.5~4.5克,煎服。用治肝胃气滞所致胁肋胀痛、脘腹痞痛、暖气纳呆、梅核气等。
Món tính性平,味微酸
Chuyển lại肝经、胃经、肺经
hiệu quả开郁和中、化痰、解毒
Quản trị用量2.5~4.5克,煎服。用治肝胃气滞所致胁肋胀痛、脘腹痞痛、暖气纳呆、梅核气等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

梅花,绿萼梅、绿梅花、白梅花。。【功效与作用】开郁和中、化痰、解毒。属理气药。;【临床应用】用量2.5~4.5克,煎服。用治肝胃气滞所致胁肋胀痛、脘腹痞痛、暖气纳呆、梅核气等。;【药用部位】蔷薇科植物梅Prunus mume (Sieb.) Sieb. et Zucc.的花蕾。;【植物形态】落叶小乔木或灌木,高可达10米。树皮淡灰色或淡绿色,多分枝。叶互生,叶柄被短柔毛;托叶1对,早落;叶片阔卵形或卵形,先端尾状渐尖,边缘具细锐锯齿,沿脉背有黄褐色毛。花单生或2朵簇生于2年枝上,先于叶开放,白色或粉红色,花梗极短;苞片鳞片状,褐色;花萼5;花瓣单瓣或重瓣,通常5片;雄蕊多数;雌蕊l。核果球形,一侧有浅槽,被毛,绿色,成熟时黄色。花期11月至翌年2月,果期3~5月。;【产地分布】多为栽培。全国各地均有分布。;【采收加工】初春采集含苞待放的花蕾,及时低温干燥。;【药材性状】类球形,直径3~6毫米,有极短的花梗。苞片数层,鳞片状,长3.5毫米。宽至2毫米,暗棕色,有短毛。萼片5,广卵形,直径约4毫米,灰绿色或棕色,有毛。花瓣5或多数,阔卵圆形,长约4毫米,宽约5.5毫米,黄白色。雄蕊多数,雌蕊1,子房着生于凹陷的花托上,表面密生细毛。体轻。气清香,味微苦、涩。;【使用注意】尚不明确。