Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lý khí
岩参

岩参

内服:煎汤,3~15克。主治脘腹胀痛,泻痢腹痛,牙痛。
Món tính性平,味辛。
Chuyển lại
hiệu quả行气止痛,止泻痢
Quản trị内服:煎汤,3~15克。主治脘腹胀痛,泻痢腹痛,牙痛。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

岩参,岩生。。【功效与作用】行气止痛,止泻痢。属理气药。;【临床应用】内服:煎汤,3~15克。主治脘腹胀痛,泻痢腹痛,牙痛。;【药用部位】为胡椒科植物岩参Piper pubicatulum C.DC.的藤茎及叶。;【植物形态】攀援藤本,老茎圆柱形,外皮木栓质增厚,黄褐色,有纵裂沟槽;幼茎有细条纹,皮孔明显。叶互生;叶片纸质,具细密腺点,圆卵形,阔椭圆形或阔卵形,常歪斜,长9~21厘米,宽5~12厘米,叶脉7~9条,2对离基从中脉发出,其余基出,网脉明显。花单性,雌雄异株;穗状花序与叶对生,长3~4厘米;雌花苞片圆形,直径约1毫米,柄被柔毛;子房离生,柱头3~4。浆果先端有脐状突起。花期夏季。;【产地分布】生于沟谷、坡地疏林或密林中,常攀附于石壁上。分布于云南南部至西南部。;【采收加工】四季均可采,鲜用,茎去粗皮,切片,晒干。;【药材性状】茎枝稍弯曲,表面有细纵纹,具疣状突起。叶多皱缩,展平后歪阔卵形,长14~20厘米,宽6~12厘米,有密集的细小腺点,无毛,叶基两侧偏斜,叶脉7~9条,有2对离基从中脉发出,网脉明显;叶柄较长,基部鞘状。有时可见与叶对生的穗状花序。气香,味微辛辣。;【使用注意】尚不明确,谨慎用药。