Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hóa đàm
平贝母

平贝母

3~9克,研粉冲服,一次1~2克。用治肺热燥咳,干咳少痰,阴虚劳嗽,咳痰带血。
Món tính性微寒,味苦、甘
Chuyển lại肺经、心经
hiệu quả清热润肺,化痰止咳
Quản trị3~9克,研粉冲服,一次1~2克。用治肺热燥咳,干咳少痰,阴虚劳嗽,咳痰带血。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

平贝母,坪贝、贝母、平贝。。【功效与作用】清热润肺,化痰止咳。属化痰止咳平喘药下属分类的清化热痰药。;【临床应用】3~9克,研粉冲服,一次1~2克。用治肺热燥咳,干咳少痰,阴虚劳嗽,咳痰带血。;【植物形态】多年生草本。鳞茎扁圆形,茎高40~60厘米。叶轮生或对生,中上部的叶常兼有互生,线形,长9~16厘米,宽2~6.5毫米,先端不卷曲或稍卷曲。花1~3朵,紫色,其浅色小方格,顶花具叶状苞片4~6,先端极卷曲,外轮花被片长约3.5厘米,宽约1.5厘米,内轮花被片稍短而狭,蜜腺窝在背而明显凸出,雄蕊6,花柱具乳突,柱头3深裂,裂片长5毫米。蒴果宽倒卵形,具圆棱。花期5~6月。;【产地分布】生于林下、草甸或河谷地。主产于黑龙江、吉林、辽宁等,有大量栽培。;【采收加工】春季采挖,除去外皮、须根及泥沙,晒干或低温于燥。;【药材性状】呈扁球形,高0.5~1厘米,直径0.6~2厘米。表面乳白色或淡黄白色,外层鳞叶2瓣,肥厚,大小相近或一片稍大抱合,顶端略平或微凹入,常稍开裂;中央鳞片小。质坚实而脆,断面粉性。气微,味苦。;【使用注意】不宜与川乌、制川乌、草乌、制草乌、附子同用。