Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hóa đàm
猪胆粉

猪胆粉

用量0.3~0.6克,冲服或入丸散;外用适量,研末或水调涂敷患处。猪胆粉用治热病燥渴、目赤、喉痹、黄疸、百日咳、哮喘、泄泻、痢疾、便秘、痈疮肿毒。
Món tính性寒,味苦
Chuyển lại肝经、胆经、肺经、大肠经
hiệu quả清热、润燥、解毒、止咳平喘
Quản trị用量0.3~0.6克,冲服或入丸散;外用适量,研末或水调涂敷患处。猪胆粉用治热病燥渴、目赤、喉痹、黄疸、百日咳、哮喘、泄泻、痢疾、便秘、痈疮肿毒。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

猪胆粉,猪胆汁。【功效与作用】清热、润燥、解毒、止咳平喘。属化痰止咳平喘药下属分类的止咳平喘药。;【临床应用】用量0.3~0.6克,冲服或入丸散;外用适量,研末或水调涂敷患处。猪胆粉用治热病燥渴、目赤、喉痹、黄疸、百日咳、哮喘、泄泻、痢疾、便秘、痈疮肿毒。;【产地分布】我国大部分地区有饲养。;【采收加工】宰杀后,剖取胆囊,取胆汁,滤过,干燥、粉碎即得。;【药材性状】猪胆粉呈黄色、灰黄色粉末。气微腥,味苦,易吸潮。;【使用注意】尚不明确。