Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Hóa đàm
白屈菜

白屈菜

用量9~18克,煎服;外用适量,捣敷患处。用治胃脘挛痛,咳嗽气喘,百日咳、水肿。
Món tính性温,味苦
Chuyển lại肺经、胃经
hiệu quả破瘀止血、解痉止痛,止咳平喘
Quản trị用量9~18克,煎服;外用适量,捣敷患处。用治胃脘挛痛,咳嗽气喘,百日咳、水肿。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

白屈菜,地黄连、牛金花、断肠草、八步紧、雄黄草、山黄连、假黄连、小野人血草、黄汤子。。【功效与作用】破瘀止血、解痉止痛,止咳平喘。属化痰止咳平喘药下属分类的止咳平喘药。;【临床应用】用量9~18克,煎服;外用适量,捣敷患处。用治胃脘挛痛,咳嗽气喘,百日咳、水肿。;【植物形态】多年生草本。主根圆锥状,土黄色。茎直立,高30~100厘米,多分枝,有白粉,疏生白色细长柔毛,断之有黄色乳汁。叶互生,1~2回单数羽状全裂;全裂片5~8对,不规则深裂,上面近无毛,下面疏生短柔毛,有白粉;茎生叶与基生叶形相同。花数朵,近伞状排列,苞片小,卵形,花柄丝状,有短柔毛;萼片2,早落,椭圆形,外面疏生柔毛;花瓣4,黄色,卵圆形,雄蕊多数,花丝黄色;雌蕊1,无毛,花柱短。蒴果条状圆柱形,长达3.5厘米。种子多数,卵形,细小,黑褐色,有光泽及网纹。花期5~7月,果期6~8月。;【产地分布】生于山坡或山谷林边草地。分布于我国东北、江苏、山东等地。;【采收加工】5~7月开花时采收地上部分,置通风处干燥,切段。;【药材性状】白屈菜药材的根圆柱形,多有分枝,密生须根。茎干瘪中空,表面黄绿色,有白粉。叶互生,多皱缩,破碎,完整者展平后为1~2回羽状分裂,裂片近对生,先端钝,边缘具不整齐的缺刻,上表面黄绿色,下表面灰绿色,具白色柔毛,脉上尤多。花瓣4,卵圆形,黄色;雄蕊多数,雌蕊1枚。蒴果细圆柱形。种子多数,卵状,细小,表面黑色。气微,味微苦。;【使用注意】生药有毒,使用请注意。