Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Bổ hư
葱子

葱子

内服:煎汤,6~12克;或入丸、散,煮粥。外用:适量,熬膏敷贴,煎水洗。主治肾虚阳毒,遗精,目眩,视物昏暗,疮痈。
Món tính性温,味辛
Chuyển lại肺经、肝经、胃经
hiệu quả温肾,明目,解毒
Quản trị内服:煎汤,6~12克;或入丸、散,煮粥。外用:适量,熬膏敷贴,煎水洗。主治肾虚阳毒,遗精,目眩,视物昏暗,疮痈。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

葱子,葱实。。【功效与作用】温肾,明目,解毒。属补虚药下属分类的补阳药。;【临床应用】内服:煎汤,6~12克;或入丸、散,煮粥。外用:适量,熬膏敷贴,煎水洗。主治肾虚阳毒,遗精,目眩,视物昏暗,疮痈。;【药用部位】百合科植物葱Allium jistulosumL.的干燥成熟种子。;【植物形态】多年生草本,常簇生,全株具异臭味。鳞茎卵状长圆形,鳞叶白色。叶基生,管状,长30~50厘米,直径1~2厘米,先端尖,具明显纵纹。花茎自叶丛中抽出,中空。伞形花序近球形,总苞片膜质,花被片6,白色,卵状披针形,排成2轮,雄蕊6,花丝细长,子房上位,3室。蒴果三棱形,室背开裂。种子6,黑色。花期6~9月,果期7~10月。;【产地分布】全国各地皆产,山东产量最大。;【采收加工】夏、秋季采收果实,晒干,搓取种子,簸去杂质。;【药材性状】种子三角状扁卵形,一面微凹,另面隆起,有棱线1~2条,长3~4毫米,宽2~3毫米。表面黑色,多光滑或偶有疏皱纹,凹面平滑。基部有两个突起,较短的突起先端灰棕色或灰白色,为种脐,较长的突起先端为珠孔。纵切面可见种皮菲薄,胚乳灰白色,胚白色,弯曲,子叶1枚。体轻,质坚硬。气特异,嚼之有葱味。以粒饱满、色黑、无杂质者为佳。;【使用注意】脾胃虚寒者慎服。