Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Châm cứu > Kinh Tam tiêu
针灸学.txt

[中渚] 中渚——平刺(平刺0.8寸)

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

进针方式:平刺

角度深度:平刺0.8寸

注意: [解剖] 有耳后动、静脉分支;布有耳大神经之分支。 [主治] 头痛,颈项强痛,耳鸣,耳聋,齿痛,瘰;

原文

之会。 上一页:(8) 率谷 Shuàigǔ 当前页:(9) 天冲 Tiānchōng 下一页:(10) 浮白 Fúbái (10) 浮白 Fúbái (10) 浮白 Fúbái [定位] 在头部,当耳后乳突的后上方,天冲与完骨的弧形连线的中三分之一与上三分之一交点处。 [解剖] 有耳后动、静脉分支;布有耳大神经之分支。 [主治] 头痛,颈项强痛,耳鸣,耳聋,齿痛,瘰疬,瘿气,臂痛不举,足痿不行。 [配伍] 配风池、行间治偏头痛、目赤肿痛;配听会、中渚治耳鸣、耳聋;配肾俞、太溪、耳门治耳鸣、耳聋。 [刺灸法] 平刺0.5~0.8寸;可灸。 [附注] 足太阳、少阳之会。 上一页:(9) 天冲 Tiānchōng 当前页:(10) 浮白 Fúbái 下一页:(11) 头窍阴 Tóuqiàoyīn (11) 头窍阴 Tóuqiàoyīn (11) 头窍阴 Tóuqiàoyīn [定位] 在头部,当耳后乳突的后上方,天冲与完骨的弧形连线的中三分之一与下三分之一交点处。 [解剖] 有耳后动、静脉之支;布有